góc ngọn

góc ngọn

Anh ấy kể lại câu chuyện góc ngọn cho chúng tôi nghe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hiếm dùng):
    • Khoảng không gian từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc: "góc ngọn" chỉ toàn bộ phạm vi, quãng đường, hoặc thời gian từ lúc khởi đầu cho đến lúc kết thúc.
    • Sự bao quát toàn diện: Từ này cũng được dùng để nhấn mạnh tính đầy đủ, không thiếu sót trong một quá trình hay một hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đã đi suốt góc ngọn con đường này. (Anh ấy đã đi từ đầu đến cuối con đường này.)
    • Chúng tôi lắng nghe câu chuyện từ góc ngọn. (Chúng tôi lắng nghe câu chuyện từ đầu đến cuối, không bỏ sót phần nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ góc ngọn": diễn tả sự liên tục, không gián đoạn từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc.

    • kể lại cuộc đời mình từ góc ngọn. ( kể lại toàn bộ cuộc đời, từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.)
  • "góc ngọn đường": toàn bộ quãng đường, từ đầu đến cuối.

    • Họ đi bộ góc ngọn đường mất hai giờ đồng hồ. (Họ đi bộ suốt cả quãng đường, mất hai giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gốc ngọn (danh từ): gốc ngọn; chỉ toàn bộ sự vật, từ phần đầu đến phần cuối.

    • Anh ấy hiểu gốc ngọn vấn đề. (Anh ấy hiểu thấu đáo mọi khía cạnh của vấn đề.)
  • Đầu đuôi (danh từ): phần đầu phần cuối; toàn bộ câu chuyện hoặc sự việc.

    • Hãy kể đầu đuôi câu chuyện cho tôi nghe. (Hãy kể toàn bộ câu chuyện, từ đầu đến cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đầu đến cuối: diễn tả sự liên tục trong không gian hoặc thời gian.
  • Suốt cả: bao trùm toàn bộ quãng đường hoặc thời gian.
  • Toàn bộ: không thiếu phần nào.
Thành ngữ liên quan
  • Góc ngọn không sót: không bỏ sót bất kỳ phần nào từ đầu đến cuối.
    • Ông ấy nhớ góc ngọn không sót câu chuyện ngày xưa. (Ông ấy nhớ tất cả mọi chi tiết của câu chuyện xưa, không thiếu phần nào.)

Từ chứa "góc ngọn"